595 lượt xem

16 loại xét nghiệm dấu ấn ung thư, bạn đã biết?

Chắc hẳn bạn đã biết một số xét nghiệm máu có thể phát hiện ung thư? Đây là những xét nghiệm đo nồng độ của các chất do tế bào ung thư tiết ra trong máu, dịch của cơ thể và các mô. Khi ung thư phát triển và lan rộng, nồng độ của các chất này càng tăng cao.
16 Xét nghiệm dấu ấn ung thư bạn cần biết

Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện nồng độ của một số chất do khối u tiết ra.

Dưới đây là 16 loại xét nghiệm dấu ấn ung thư bạn nên biết:

Kháng nguyên carcinogenic (CEA): được tìm thấy vào năm 1965, CEA có thể tăng ở người bệnh ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư phổi, ung thư tuyến tụy, ung thư vú, ung thư buồng trứng, tử cung và ung thư cổ tử cung, … Nói tóm lại, CEA thường tăng trong các loại ung thư biểu mô u tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô không biệt hóa. Khi khối u phát triển, hoặc di căn, mức CEA sẽ tăng càng cao. Bình thường nồng độ CEA là 0-5 ng/ml.

Alpha-fetoprotein (AFP): có độ đặc hiệu cho ung thư gan nguyên phát rất cao, với tỷ lệ dương tính là 70%. Nếu bệnh nhân có tiền sử viêm gan B, và có khối u ở gan, AFP> 400ng / ml và trong 1 tháng, người đó có khả năng rất cao là bị ung thư gan. Ngoài ung thư gan, AFP cũng sẽ tăng cao trong ung thư đại trực tràng, u ác tính, ung thư tinh hoàn, ung thư buồng trứng, ung thư dạ dày di căn gan. Phần lớn bệnh nhân viêm gan siêu vi / xơ gan cũng sẽ tăng AFP, nhưng không quá 400ng / ml. Phụ nữ tăng AFP khi mang thai từ 3 tháng và đạt đỉnh ở thời điểm 7-8 tháng. 3 tuần sau khi sinh nồng độ AFP sẽ trở lại bình thường.

Kháng nguyên carbohydrate 125 (CA125): có ý nghĩa lớn nhất đối với phát hiện ung thư buồng trứng, với tỷ lệ dương tính là 61,4%. Bên cạnh phát hiện ung thư buồng trứng, chỉ số này cũng giúp theo dõi đánh giá hiệu quả của điều trị và dự đoán tái phát bệnh.

CA 125 có giá trị lớn nhất trong chẩn đoán ung thư buồng trứng.

Kháng nguyên Carbohydrate 15-3 (CA15-3): có ý nghĩa lâm sàng lớn trong chẩn đoán ung thư vú. Trong giai đoạn sớm của ung thư vú, độ nhạy thấp, chỉ khoảng 30%, nhưng ở giai đoạn sau, độ nhạy lên tới 80%. CA 15-3 có giá trị quan trọng trong đánh giá hiệu quả, tiên lượng, tái phát và chẩn đoán ung thư vú di căn.

Kháng nguyên Carbohydrate 19-9 (CA 19-9): là một dấu ấn của các khối u đường tiêu hóa. Trong ung thư tuyến tụy, ung thư túi mật và ung thư túi mật, CA19-9 tăng đáng kể, đặc biệt ở ung thư tuyến tụy, tỷ lệ dương tính là 75%.

CA 19-9 chủ yếu được dùng để phát hiện ung thư tuyến tụy.

Prostatic Specific Antigen (PSA): là chỉ số đặc hiệu nhất của ung thư tuyến tiền liệt, tỷ lệ dương tính có thể đạt 50% đến 80%. Tuy nhiên, trong một số điều kiện khác như trong tăng sản tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, thận, PSA cũng có thể tăng lên.

Kháng nguyên carbohydrate (CA72-4): Tỉ lệ dương tính của CA72-4 có thể lên tới 65% đến 70% ở bệnh ung thư dạ dày. Trong ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến tụy, ung thư gan, ung thư phổi, ung thư vú, ung thư buồng trứng, CA72-4 có tỷ lệ dương tính nhất định, do đó có thể được sử dụng như một chỉ thị quan trọng trong việc theo dõi, tái phát và tiên lượng điều trị ung thư.

Kháng nguyên fragment keratin tế bào kali 21-1 (CYFRA21-1): Là một dấu ấn dùng trong phát hiện ung thư phổi. Nếu CYFRA21-1 trong huyết thanh> 30ng / ml, khả năng ung thư phổi rất cao.

Enzyme enolase đặc hiệu thần kinh (NSE): đặc hiệu và nhạy nhất để phát hiện ung thư phổi tế bào nhỏ. Nó cũng tăng lên trong các trường hợp có khối u thần kinh như: u tế bào phoochromocytoma, ung thư tuyến giáp, u ác tính…

HE4 (human epididymal protein 4) là một dấu ấn rất có hiệu quả để chẩn đoán ung thư buồng trứng với độ nhạy 72,9% (cao hơn CA 125) và đặc hiệu 95%. CA125 + HE4 là sự kết hợp tốt nhất để chẩn đoán ung thư buồng trứng.

TPA (Tissue Polypeptide Antigen): có thể trực tiếp phản ánh mức độ gia tăng, sự phân biệt và sự thâm nhiễm của khối u. Bệnh nhân ung thư phổi sẽ tăng TPA, có độ nhạy gần như CYFRA21-1, với tỷ lệ khá khoảng 61%. Trong ung thư bàng quang, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú, ung thư buồng trứng và ung thư dạ dày-ruột, TPA sẽ tăng lên; viêm gan tụy, viêm phổi, viêm phổi và các bệnh đường tiêu hóa và 3 tháng sau khi mang thai cũng có thể thấy TPA tăng lên.

Kháng nguyên ung thư biểu mô tế bào vảy (SCCA hoặc SCC): Dấu hiệu cụ thể cho ung thư biểu mô tế bào vẩy. Nó được sử dụng để chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư cổ tử cung, ung thư phổi, ung thư cổ tử cung. Các bệnh khác như viêm gan, xơ gan, viêm phổi, lao và các bệnh lành tính khác cũng có thể gia tăng.

Free- β- HCG: Là dấu ấn nhạy nhất cho ung thư tế bào mầm, đặc biệt là đối với u ác tính tuyến tụy, với độ nhạy lên đến 100%. Nếu một người có khối u gan, kèm theo đó là AFP tăng, thì có khả năng cao bị ung thư gan nguyên phát. Nếu Free-β-HCG tăng càng cao, mức độ ác tính càng cao và tiên lượng xấu.

Một số dấu ấn khác ít được sử dụng hơn như Ferritin (Ft), kháng nguyên carbohydrate 242 (CA242),  Carbohydrate antagon 50 (CA50) .

Tìm hiểu chi tiết hơn về tầm soát ung thư: https://ungbuouthucuc.vn/kham-tam-soat-ung-thu/

Sàng lọc ung thư bằng xét nghiệm máu có chính xác không?

Xét nghiệm máu không thể phát hiện ung thư chính xác 100%, mà cần làm kết hợp nhiều xét nghiệm mới có thể đưa ra kết luận chính xác.

Không có dấu ấn ung thư nào đạt độ chính xác 100%, và một dấu ấn cũng có thể liên quan tới nhiều loại ung thư. Do đó, trong lâm sàng, các bác sĩ thường sử dụng kết hợp nhiều xét nghiệm.

Ung thư dạ dày: CEA, CA724, CA19, CA50, CA242

Ung thư đại trực tràng: CEA, CA50, CA242, CA19-9

Ung thư gan: AFP

Không xác định cụ thể: CEA + NSE + CYFRA21-1 + CA125

Ung thư phổi tế bào nhỏ: CEA + NSE

Ung thư biểu mô tế bào vảy: CYFRA21-1 + SCC + TPA

Ung thư phổi tế bào lớn: CYFRA21-1 + CA125 + TPA

Ung thư biểu mô tuyến phổi: CYFRA21-1 + CEA + TPA

Ung thư vú: CA153, CEA

Bệnh ung thư buồng trứng: CA125 + HE4, CEA

Bệnh ung thư tuyến tụy: CA199, CA242, CEA

Ung thư tuyến tiền liệt: PSA

Cần phải lưu ý rằng, những dấu ấn này tăng, chưa chắc đó là ung thư. Bên cạnh đó, một số bệnh ung thư không tiết ra các protein có liên quan. Vì vậy, người bệnh cần làm thêm các xét nghiệm, chẩn đoán khác.